Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olympiakos | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 54/18 | +36 |
2 Panathinaikos | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 51/18 | +33 |
3 AEK Athens | 30 | 62 | 17 | 11 | 2 | 46/22 | +24 |
4 SKODA Xanthi | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 43/29 | +14 |
8 PAE Chalkidona | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 34/38 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











