Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.04 bàn/Trận
48/3
Thẻ
1.82 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Porto U19 | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 62/19 | +43 |
2 Gil Vicente U19 | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 31/23 | +8 |
3 Rio Ave U19 | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 32/31 | +1 |
4 FC Famalicao U19 | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 35/29 | +6 |
8 Pacos Ferreira U19 | 18 | 19 | 5 | 4 | 9 | 22/37 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo de Treinos do Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
3,500
















