Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
29/3
Thẻ
2.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Porto U19 | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 23/11 | +12 |
2 Vitoria SC Guimaraes U19 | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 13/10 | +3 |
3 Rio Ave U19 | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 8/7 | +1 |
4 Gil Vicente U19 | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 8/9 | -1 |
8 FC Famalicao U19 | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 11/15 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Academia do FC Famalicao
Esmeriz, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
1,000













