Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
1.76 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
15/0
Thẻ
0.45 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sementchi Kuvasoy | 34 | 82 | 26 | 4 | 4 | 94/21 | +73 |
2 FK Andijon | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 73/32 | +41 |
3 Istiklol Fergana | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 66/30 | +36 |
4 Termez Surkhon | 33 | 58 | 17 | 7 | 9 | 52/30 | +22 |
6 ouziyu | 33 | 56 | 17 | 5 | 11 | 58/46 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










