Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mezokovesd Zsory FC | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 60/36 | +24 |
2 Bekescsaba | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 57/37 | +20 |
3 Vasas FC | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 49/34 | +15 |
4 Balmazujvarosi FC | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 50/37 | +13 |
10 Oroshaza FC | 30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 51/57 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











