Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.79 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
26/1
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trem-AP | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 19/13 | +6 |
2 Aguia De Maraba | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 20/11 | +9 |
3 Imperatriz(MA) | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Tuna Luso | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 14/17 | -3 |
5 Tocantinopolis | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 18/18 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Zinho de Oliveira
Malaba, Brazil
Sức chứa:
5,000
















