Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JSK Chabab Kasba Tadla | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 26/18 | +8 |
2 Chabab Atlas Khenifra | 30 | 49 | 11 | 16 | 3 | 30/21 | +9 |
3 Racing Casablanca | 30 | 43 | 13 | 4 | 13 | 37/37 | 0 |
4 ASS Association Sportive de Sa | 30 | 42 | 10 | 12 | 8 | 32/29 | +3 |
13 Olympique de Marrakech | 30 | 36 | 9 | 9 | 12 | 23/28 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









