Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
2 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
46/1
Thẻ
1.96 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aral Nukus | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 49/15 | +34 |
2 Shurtan Guzor | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 41/23 | +18 |
3 Metallurg Bekobod | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 53/19 | +34 |
4 FarDU | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 41/34 | +7 |
5 Olympic MobiUz | 24 | 42 | 12 | 6 | 6 | 48/29 | +19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















