Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
H. AbosenaTiền đạo
580
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

10
M. HanyTiền vệ
6.9

20
H. IbrahimTiền vệ
6.4

-
M. HelalTiền đạo
6.3

8
M. BehiryTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
12 Olympic El Qanal | 7 | 8 | 1 | 5 | 1 | 9/9 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Suez Canal Stadium
Ismailia, Ai Cập
Sức chứa:
22,000














