Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vigor Wuitens Hamme | 32 | 65 | 20 | 5 | 7 | 63/28 | +35 |
2 FCV Dender EH | 32 | 58 | 16 | 10 | 6 | 67/40 | +27 |
3 Londerzeel SK | 32 | 55 | 16 | 7 | 9 | 53/34 | +19 |
4 VC Winkel Sport | 32 | 55 | 14 | 13 | 5 | 50/39 | +11 |
9 Olsa Brakel | 32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 56/41 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










