Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
62/1
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RAAL La Louvière | 34 | 83 | 26 | 5 | 3 | 76/19 | +57 |
2 KSC Lokeren | 34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 57/31 | +26 |
3 Royal Knokke | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 54/39 | +15 |
4 Charleroi B | 34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 54/42 | +12 |
10 VC Winkel Sport | 34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 42/48 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Terschueren
Harelbeke, Bỉ
Sức chứa:
4,000











