Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio Prudente SP (Youth) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Ceara (Youth) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
3 Olimpico EC Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/6 | -5 |
4 Carajas PA Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/6 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






