Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
14/0
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio Prudente SP (Youth) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Ceara (Youth) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
3 Olimpico EC Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/6 | -5 |
4 Carajas PA Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/6 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













