Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunarea Calarasi | 38 | 93 | 29 | 6 | 3 | 75/24 | +51 |
2 Hermannstadt | 38 | 91 | 27 | 10 | 1 | 66/13 | +53 |
3 Chindia | 38 | 75 | 21 | 12 | 5 | 71/28 | +43 |
4 Arges | 38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 61/35 | +26 |
20 Olimpia Satu | 38 | 24 | 7 | 3 | 28 | 25/88 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Olimpia
Satu Mare, Romania
Sức chứa:
18,000
















