Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
62
Bàn thua
1.72 bàn/Trận
56/2
Thẻ
1.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. LazarevicTiền vệ
396
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Andelko BokanHậu vệ

-
B. LjumovicTiền vệ

-
V. TuruskovicTiền vệ

-
D. AjkovicTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 78 | 23 | 9 | 4 | 62/15 | +47 |
2 Arsenal Tivat | 36 | 73 | 21 | 10 | 5 | 60/32 | +28 |
3 FK Mladost DG | 36 | 62 | 17 | 11 | 8 | 51/36 | +15 |
4 Bokelj Kotor | 36 | 61 | 16 | 13 | 7 | 45/21 | +24 |
9 OFK Titograd | 36 | 23 | 6 | 5 | 25 | 26/62 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK Mladost
Podgorica, Montenegro
Sức chứa:
3,000
















