Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
2.32 bàn/Trận
34/2
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Madla IL | 25 | 51 | 15 | 6 | 4 | 63/31 | +32 |
2 Mandalskameratene | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 60/37 | +23 |
3 Varhaug | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 49/41 | +8 |
4 Flekkeroy IL | 25 | 42 | 13 | 3 | 9 | 48/40 | +8 |
11 Odd Grenland 2 | 25 | 29 | 8 | 5 | 12 | 42/58 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














