Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 36/13 | +23 |
2 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 37/19 | +18 |
3 CSD Municipal | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 30/15 | +15 |
4 Malacateco | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 36/23 | +13 |
12 Nueva Concepcion | 22 | 16 | 4 | 4 | 14 | 12/36 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Jose Luis Ibarra
Nueva Concepcion, Guatemala
Sức chứa:
3,000

















