Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
30/2
Thẻ
1.28 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Strindheim IL | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 74/31 | +43 |
2 Volda | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 67/26 | +41 |
3 Melhus | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 56/30 | +26 |
4 Byasen Toppfot | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 58/48 | +10 |
11 Ntnui | 25 | 29 | 7 | 8 | 10 | 36/52 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















