Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/2
Thẻ
3.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Itaquaquecetuba Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
2 Novorizontino Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
3 Nautico PE Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 SE Juventude Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/7 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














