Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.17 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
21/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Itaquaquecetuba Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
2 Novorizontino Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
3 Nautico PE Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 SE Juventude Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/7 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









