Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
41/4
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. VydraTiền đạo
63
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

-
J. McGlynnTiền đạo
6.8

-
C. RobertsHậu vệ
6.7

1
L. JensenThủ môn
6.7

-
K. WilliamsHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fulham U23 | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Wolverhampton U23 | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 46/37 | +9 |
3 Stoke City U23 | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 34/36 | -2 |
4 Nottingham Forest U23 | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 52/31 | +21 |
5 Burnley U23 | 26 | 39 | 11 | 6 | 9 | 46/39 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












