Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
27/2
Thẻ
2.9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
M. PerovicTiền đạo
180
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

19
B. MrvaljevićTiền vệ
6.7

23
A. KostićTiền đạo
6.6

10
V. DjukanovicTiền đạo
6.6

20
L. KneževićTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Italy U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/7 | +25 |
2 Poland U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 28/8 | +20 |
3 Sweden U21 | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 12/22 | -10 |
4 Montenegro U21 | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 13/16 | -3 |
5 North Macedonia U21 | 10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 8/20 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











