Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elfsborg U21 | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 22/12 | +10 |
2 IFK Goteborg U21 | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 21/14 | +7 |
3 Varbergs BoIS U21 | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 14/9 | +5 |
4 Orgryte U21 | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12/13 | -1 |
6 Norrby IF U21 | 8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












