Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
2.63 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elfsborg U21 | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 22/12 | +10 |
2 IFK Goteborg U21 | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 21/14 | +7 |
3 Varbergs BoIS U21 | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 14/9 | +5 |
4 Orgryte U21 | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12/13 | -1 |
5 Ljungskile U21 | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 18/15 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












