Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
38/1
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
E. NavassardianTiền đạo
244
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. BegicTiền vệ

4
J. WesterbergHậu vệ

2
E. CaarlsTiền vệ

19
D. WidgrenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping | 28 | 62 | 19 | 5 | 4 | 58/18 | +40 |
2 Falkenbergs | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 52/38 | +14 |
3 Ostersunds | 28 | 48 | 12 | 12 | 4 | 38/26 | +12 |
4 Varbergs | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 46/35 | +11 |
5 Landskrona | 28 | 44 | 12 | 8 | 8 | 46/33 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Jämtkraft Arena
Ostersund, Thụy Điển
Sức chứa:
8,466




















