Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Modbury Jets | 23 | 55 | 17 | 4 | 2 | 57/18 | +39 |
2 Sturt Lions | 22 | 43 | 12 | 7 | 3 | 41/21 | +20 |
3 White City Woodville | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 42/25 | +17 |
4 Cumberland United FC | 22 | 34 | 11 | 1 | 10 | 40/30 | +10 |
11 Noarlunga United | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 20/58 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















