Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
14
Bàn thua
1 bàn/Trận
23/0
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

28
I. CanjugaTiền đạo
1.124
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
I. MamutTiền đạo
7

33
J. SilicThủ môn
6.9

22
L. MamićTiền vệ
6.9

23
F. MaglicaHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hajduk Split | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 21/11 | +10 |
2 Dinamo Zagreb | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 25/13 | +12 |
3 NK Varteks Varazdin | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Rijeka | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/14 | +3 |
5 NK Osijek | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec
Varazdin, Croatia
Sức chứa:
8,818
















