Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

-
N. OmerovicHậu vệ
390
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

-
A. JakupovićTiền đạo
7.3

79
A. LeónTiền đạo
7.1

-
R. JurišićHậu vệ
7.1

39
D. BukvicTiền đạo
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

23.Luka VrbancicTiền vệ
Chấn thương bắp chân
Đầu tháng 11/2026

8.Simun MikolcicTiền vệ
Kích ứng gân Achilles
Cuối tháng 12/2026

34.Anton MatkovicTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 04/2026

10.Jona JežićTiền vệ
Bầm lưng
Cuối tháng 09/2026

6.David MejiaTiền vệ
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hajduk Split | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 21/11 | +10 |
2 Dinamo Zagreb | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 25/13 | +12 |
3 NK Varteks Varazdin | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Rijeka | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/14 | +3 |
5 NK Osijek | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Vrt Stadium
Osijek, Croatia
Sức chứa:
18,856
















