Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hrvace | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 71/41 | +30 |
2 Karlovac | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 50/20 | +30 |
3 Jadran LP | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 62/38 | +24 |
4 Mladost Zdralovi | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 55/32 | +23 |
13 NK Marsonia 1909 | 30 | 31 | 10 | 1 | 19 | 40/75 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Stanko Vlajnić Dida
Slavonski Brod, Croatia
Sức chứa:
10,000











