Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.31 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
35/4
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
J. PosavecThủ môn
990
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

17
M. PajačHậu vệ
6.4

-
M. SusakTiền vệ
6.4

3
M. MitrovićHậu vệ
6.4

13
F. KaračićHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hajduk Split | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 21/11 | +10 |
2 Dinamo Zagreb | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 25/13 | +12 |
3 NK Varteks Varazdin | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Rijeka | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/14 | +3 |
8 NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13/17 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva
Zagreb, Croatia
Sức chứa:
11,163












