Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ND Primorje | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 49/25 | +24 |
2 NK Nafta 1903 | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 55/31 | +24 |
3 ND Beltinci | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 49/24 | +25 |
4 ND Gorica | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 51/28 | +23 |
16 NK Fuzinar | 30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 33/61 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Miesto stadionas
Ravne, Slovenia
Sức chứa:
1,500















