Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
86
Bàn thua
3.58 bàn/Trận
21/0
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
Nora Wuori-
57
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
L. RaisanenHậu vệ

1
Annika Kulha

-
V. Haikala

10
V. Makela
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KuPs (nữ) | 18 | 48 | 16 | 0 | 2 | 80/10 | +70 |
2 HJK Helsinki (nữ) | 18 | 44 | 14 | 2 | 2 | 49/11 | +38 |
3 PK 35 Vantaa (w) (nữ) | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 40/27 | +13 |
4 Aland United (nữ) | 18 | 35 | 10 | 5 | 3 | 48/22 | +26 |
10 NJS (nữ) | 18 | 2 | 0 | 2 | 16 | 7/72 | -65 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















