Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
83
Bàn thua
2.77 bàn/Trận
37/0
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sporting Hasselt | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 76/28 | +48 |
2 Royal Knokke | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 56/44 | +12 |
3 SK Roeselare | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 52/33 | +19 |
4 Belisia bilzen | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 62/43 | +19 |
16 Ninove | 30 | 19 | 5 | 4 | 21 | 40/83 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















