Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
16
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xiamen Team | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 29/1 | +28 |
2 Fuzhou Team | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 23/6 | +17 |
3 Quanzhou Team | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Longyan Team | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 11/9 | +2 |
6 Ningde Team | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 12/11 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ningde Sports Center
Ningde, Trung Quốc
Sức chứa:
15,791












