Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Watanga FC | 26 | 61 | 18 | 7 | 1 | 54/14 | +40 |
2 BEA Mountain FC | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 43/29 | +14 |
3 LISCR FC | 26 | 48 | 15 | 3 | 8 | 36/27 | +9 |
4 Mighty Barrolle | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 49/29 | +20 |
12 Nimba Kwado | 26 | 28 | 7 | 7 | 12 | 27/40 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











