Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Fassell | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 57/21 | +36 |
2 Heaven Eleven | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 47/26 | +21 |
3 Watanga FC | 26 | 40 | 10 | 10 | 6 | 33/24 | +9 |
4 Discoveries SA | 26 | 39 | 11 | 6 | 9 | 47/38 | +9 |
12 Mighty Barrolle | 26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 38/65 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu















