Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2 bàn/Trận
11/3
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colwyn Bay | 30 | 83 | 27 | 2 | 1 | 101/24 | +77 |
2 Holywell | 30 | 79 | 26 | 1 | 3 | 75/22 | +53 |
3 Llandudno | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 67/26 | +41 |
4 Guilsfield | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/37 | +21 |
7 Newi Cefn Druids | 30 | 43 | 13 | 4 | 13 | 48/64 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
The Rock
Rhosymedre, Xứ Wales
Sức chứa:
2,500














