Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. NielsenHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. MunkTiền vệ

-
J. J. FrederiksenTiền đạo

-
B. LundHậu vệ

-
P. MangTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hvidovre IF | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 85/31 | +54 |
2 Elite 3000 Helsingor | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 79/38 | +41 |
3 Ishoj IF | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 50/29 | +21 |
4 Naestved | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 64/32 | +32 |
16 NB Bornholm | 30 | 6 | 1 | 3 | 26 | 14/73 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nexø Stadion
Nexo, Đan Mạch
Sức chứa:
3,000
















