Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
2.67 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
7/0
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
D. KubicaThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
F. Jurco

22
P. HolubcikTiền đạo

14
J. KosutHậu vệ

15
M. BobcekTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sport Podbrezova | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 86/25 | +61 |
2 Dukla Banska Bystrica | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 62/24 | +38 |
3 MFK Skalica | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 49/20 | +29 |
4 KFC Komarno | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 51/29 | +22 |
16 Namestovo | 30 | 9 | 2 | 3 | 25 | 19/87 | -68 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion MSK Namestovo
Povazska Bystrica, Slovakia
Sức chứa:
2,000
















