Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
10 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 PSV Eindhoven (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 56/15 | +41 |
2 Ajax Amsterdam (nữ) | 22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 55/18 | +37 |
3 Feyenoord Rotterdam (nữ) | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 45/17 | +28 |
4 FC Twente Enschede (nữ) | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 55/19 | +36 |
12 NAC Breda (W) | 22 | 7 | 2 | 1 | 19 | 17/71 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














