Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
19/1
Thẻ
0.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 50/22 | +28 |
2 AFC Leopards | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 44/28 | +16 |
3 Kenya Police FC | 34 | 55 | 13 | 16 | 5 | 31/21 | +10 |
4 Nairobi United | 34 | 53 | 14 | 11 | 9 | 44/34 | +10 |
5 Shabana FC | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 35/34 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















