Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Corvinul | 21 | 53 | 16 | 5 | 0 | 37/13 | +24 |
2 Sepsi OSK | 21 | 45 | 13 | 6 | 2 | 35/16 | +19 |
3 Bihor Oradea | 21 | 39 | 12 | 3 | 6 | 40/24 | +16 |
4 Voluntari | 21 | 39 | 11 | 6 | 4 | 30/16 | +14 |
22 Muscelul | 21 | 10 | 2 | 4 | 15 | 10/53 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















