Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
16/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 33 | 70 | 20 | 10 | 3 | 47/20 | +27 |
2 Tusker | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 47/26 | +21 |
3 Kenya Police FC | 33 | 54 | 14 | 12 | 7 | 41/28 | +13 |
4 AFC Leopards | 33 | 50 | 13 | 11 | 9 | 32/23 | +9 |
17 Muhoroni Youth | 34 | 30 | 5 | 15 | 14 | 22/34 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Statehouse Sports Ground
Nairobi, Kenya
Sức chứa:
3,000










