Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ND Primorje | 27 | 55 | 15 | 10 | 2 | 51/16 | +35 |
2 Triglav Gorenjska | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 33/25 | +8 |
3 NK Aluminij | 27 | 46 | 14 | 4 | 9 | 67/34 | +33 |
4 Dravinja | 27 | 39 | 11 | 6 | 10 | 44/32 | +12 |
10 MU Sentjur | 27 | 22 | 5 | 7 | 15 | 29/56 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










