Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
11
Bàn thua
1 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
R. ThomasHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

7
N. FullerTiền đạo
7.5

26
C. ThomasTiền vệ
7.3

9
D. GreenTiền đạo
7.2

77
J. CalvinTiền đạo
7.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing United | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Waterhouse FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 17/2 | +15 |
3 Tru-Juice FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/3 | +12 |
4 Montego Bay Utd | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/5 | +5 |
9 Mount Pleasant FA | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Drax Hall Football Field
St. Ann'S Bay, Jamaica
Sức chứa:
2,000













