Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hradec Kralove U19 | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 72/39 | +33 |
2 Banik Ostrava U19 | 31 | 57 | 17 | 6 | 8 | 62/50 | +12 |
3 Viktoria Plzen U19 | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 61/47 | +14 |
4 MFK Karvina U19 | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 56/47 | +9 |
5 Brno U19 | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 48/43 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







