Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

17
V. AdzicTiền vệ
273
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

9
N. KrstovićTiền đạo
7.2

20
M. OsmajićTiền đạo
6.9

8
M. JankovićTiền vệ
6.9

-
VukoticTiền vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Montenegro | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 7/4 | +3 |
2 Síp | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Armenia | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | -1 |
4 Latvia | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/6 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









