Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
E. SpertsyanTiền vệ
304
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
Jose JulioHậu vệ
7.1

4
G. HarutyunyanHậu vệ
7.1

23
A. EloyanTiền đạo
6.8

17
A. GharibyanTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Montenegro | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 7/4 | +3 |
2 Síp | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Armenia | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | -1 |
4 Latvia | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/6 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









