Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
20/1
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
N. Țelic-
136
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

16
V. LupașcoTiền đạo
6.4

15
E. Creciun
6.3

20
N. CaragheorghiTiền vệ
6.1

13
L. SacaTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 England U21 | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 23/7 | +16 |
2 Slovakia U21 | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 17/13 | +4 |
3 Ireland U21 | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 16/14 | +2 |
4 Moldova U21 | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 12/19 | -7 |
5 Andorra U21 | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước














