Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
29/0
Thẻ
2.9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

4
I. OliveraHậu vệ
270
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

2
Biel BorraHậu vệ
7.1

-
Aron RodrigoTiền vệ
6.3

8
Hugo Ferreira Da SilvaHậu vệ
4.8

10
O. PlanesTiền vệ
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 England U21 | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 23/7 | +16 |
2 Slovakia U21 | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 17/13 | +4 |
3 Ireland U21 | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 16/14 | +2 |
4 Moldova U21 | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 12/19 | -7 |
5 Andorra U21 | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









